đi nghỉ
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Đi đến một nơi khác để nghỉ ngơi, thư giãn, thường trong một khoảng thời gian ngắn (như cuối tuần) hoặc dài (như kỳ nghỉ lễ, nghỉ phép): Hành động rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thường ngày để đến một địa điểm khác nhằm mục đích nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe hoặc giải trí.
- Nghỉ làm, nghỉ việc có kế hoạch để thư giãn: Chỉ việc tạm ngừng công việc hoặc học tập theo kế hoạch đã định trước để dành thời gian cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động đến một địa điểm khác để nghỉ ngơi.)
- (Nghỉ làm có kế hoạch để phục hồi sức khỏe.)
- (Hoạt động thường xuyên, có tính chất như một kỳ nghỉ.)
- (Hỏi về kế hoạch nghỉ ngơi ngắn ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi nghỉ dưỡng": Nhấn mạnh mục đích nghỉ ngơi để phục hồi, chăm sóc sức khỏe, thường ở những nơi có không khí trong lành, cảnh đẹp.
- Ông bà tôi thích đi nghỉ dưỡng ở Tam Đảo.
- "đi nghỉ mát": Thường dùng để chỉ việc đi đến những nơi mát mẻ (như vùng cao, biển) để tránh cái nóng.
- Mùa hè nóng nực, nhiều người Hà Nội chọn đi nghỉ mát ở Sapa.
Biến thể và từ gần giống
- Nghỉ ngơi (động từ): Hành động ngừng làm việc hoặc hoạt động để lấy lại sức, có thể tại chỗ, không nhất thiết phải "đi".
- Anh nên nghỉ ngơi một chút đi.
- Nghỉ phép (danh từ/động từ): Kỳ nghỉ được phép theo quy định của cơ quan, công ty.
- Tôi đang dùng ngày nghỉ phép của mình.
- Đi du lịch (cụm động từ): Nhấn mạnh mục đích tham quan, khám phá, trải nghiệm là chính, trong khi "đi nghỉ" nhấn mạnh mục đích nghỉ ngơi, thư giãn là chính.
- Chuyến đi du lịch châu Âu của họ đầy ắp các điểm tham quan.
Từ đồng nghĩa
- Đi vacation (từ mượn, thông dụng trong khẩu ngữ): Đi nghỉ dài ngày.
- Đi thư giãn: Đi để thư giãn.
- Nghỉ lễ: Nghỉ vào các ngày lễ, Tết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời trực tiếp từ "đi nghỉ" vì đây đã là một cụm động từ hoàn chỉnh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp từ cụm từ "đi nghỉ")